Cách dùng "着火了" (zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
着火了
Nhanh lên.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:58
zháo着
huǒ火
le了
“Cháy rồi, cháy rồi, dập lửa mau.”
LINE 0213:00
PLAYING SCENEzháo着
huǒ火
le了
“Nhanh lên.”
LINE 0313:04
zháo huǒ le zháo huǒ le jiù huǒ kuài kuài
着火了着火了救火 快快
“Mau tới dập lửa.”
Show Information