Cách dùng "着火了 救火了" (zháo huǒ le jiù huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
着火了 救火了
Cháy rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:45
xià xuě xià xuě xià xuě
夏雪 夏雪 夏雪
LINE 0212:53
PLAYING SCENEzháo huǒ le jiù huǒ le
着火了 救火了
“Cháy rồi.”
LINE 0312:55
zháo huǒ le jiù huǒ le
着火了 救火了
“Cháy rồi.”
Show Information