Cách dùng "着火了 救火了" (zháo huǒ le jiù huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
着火了 救火了
Cháy rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
12:53
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 夏雪 夏雪 夏雪 | xià xuě xià xuě xià xuě | |
| 2▶ | 着火了 救火了 | zháo huǒ le jiù huǒ le | Cháy rồi. |
| 3 | 着火了 救火了 | zháo huǒ le jiù huǒ le | Cháy rồi. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
jīn tiān chī hào zi yào sǐ leVừa mới chôn xong đã bị nước mưa cuốn trôi ra rồi. Cái hố này, vẫn phải đào sâu thêm một chút.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér ziTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. Tổng giám đốc Mã, thế này không được. Sẽ có người chết đấy, Tổng giám đốc Mã.

HSK 2
0:03s
nǐ hǎo a xià xuě zǒu wǒ men qù hǎi biān wán zěn me yàngHạ Tuyết, tặng em một món quà.

HSK 4
0:03s
shí nián zhī hòu wǒ men huì shì shén me yàngMười năm sau. Anh nghĩ lúc đó chắc chắn anh sẽ rất bận rộn.














