Cách dùng "爆炸当天他翘班了" (bào zhà dàng tiān tā qiào bān le) trong hội thoại tiếng Trung
爆炸当天他翘班了
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
25:49
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我觉着他就是怕您知道 | wǒ jué zhe tā jiù shì pà nín zhī dào | nên đã trốn đi rồi. |
| 2▶ | 爆炸当天他翘班了 | bào zhà dàng tiān tā qiào bān le | |
| 3 | 他就躲出去了 | tā jiù duǒ chū qù le |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
jīn tiān chī hào zi yào sǐ leVừa mới chôn xong đã bị nước mưa cuốn trôi ra rồi. Cái hố này, vẫn phải đào sâu thêm một chút.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér ziTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. Tổng giám đốc Mã, thế này không được. Sẽ có người chết đấy, Tổng giám đốc Mã.

HSK 2
0:03s
nǐ hǎo a xià xuě zǒu wǒ men qù hǎi biān wán zěn me yàngHạ Tuyết, tặng em một món quà.















