Cách dùng "但我就想不明白了" (dàn wǒ jiù xiǎng bù míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
但我就想不明白了
dàn wǒ jiù xiǎng bù míng bái le
chắc chắn là Mã Khải đã lái đi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
15:51
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行倒是行 | xíng dǎo shì xíng | Xe máy của tôi không có ở đây, |
| 2▶ | 但我就想不明白了 | dàn wǒ jiù xiǎng bù míng bái le | chắc chắn là Mã Khải đã lái đi rồi. |
| 3 | 我的摩托车不在 肯定是马凯骑出去了 | wǒ de mó tuō chē bù zài kěn dìng shì mǎ kǎi qí chū qù le | Sao cậu ta lại chết ở xưởng đóng tàu được chứ? |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
jīn tiān chī hào zi yào sǐ leVừa mới chôn xong đã bị nước mưa cuốn trôi ra rồi. Cái hố này, vẫn phải đào sâu thêm một chút.

HSK 7
0:03s
zhè kēng a hái shì dé wā shēn yì diǎn

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér ziTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. Tổng giám đốc Mã, thế này không được. Sẽ có người chết đấy, Tổng giám đốc Mã.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
ráo ráo mìng mǎ zǒng

HSK 5
0:03s
hé zuò fāng zhī huì yī shēng hǎo hǎo

HSK 3
0:03s
lái mǎ zǒng nín màn diǎn

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xià gāng hài sǐ zhè me duō rén zěn me hái yǒu liǎn lái zhè lǐ

HSK 5
0:03s
dōu guài nà ge xià gāng

HSK 7
0:03s
nǐ sǐ dé yuān nǎ

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
děng wǎn fàn de shí hòu wǒ zài lái jiào nǐ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hǎo a xià xuě zǒu wǒ men qù hǎi biān wán zěn me yàngHạ Tuyết, tặng em một món quà.