Cách dùng "好啊 我给你个机会" (hǎo a wǒ gěi nǐ gè jī huì) trong hội thoại tiếng Trung
好啊 我给你个机会
hǎo a wǒ gěi nǐ gè jī huì
Nếu Mã Khải thật sự còn sống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
23:16
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔 给我个机会 我一定能找到凯哥 | shū gěi wǒ gè jī huì wǒ yí dìng néng zhǎo dào kǎi gē | Được thôi, tao cho mày một cơ hội. |
| 2▶ | 好啊 我给你个机会 | hǎo a wǒ gěi nǐ gè jī huì | Nếu Mã Khải thật sự còn sống. |
| 3 | 如果马凯真的还活着 | rú guǒ mǎ kǎi zhēn de hái huó zhe | Chiếc xe này tao tặng cho mày. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
jīn tiān chī hào zi yào sǐ leVừa mới chôn xong đã bị nước mưa cuốn trôi ra rồi. Cái hố này, vẫn phải đào sâu thêm một chút.

HSK 7
0:03s
zhè kēng a hái shì dé wā shēn yì diǎn

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér ziTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. Tổng giám đốc Mã, thế này không được. Sẽ có người chết đấy, Tổng giám đốc Mã.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
ráo ráo mìng mǎ zǒng

HSK 5
0:03s
hé zuò fāng zhī huì yī shēng hǎo hǎo

HSK 3
0:03s
lái mǎ zǒng nín màn diǎn

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xià gāng hài sǐ zhè me duō rén zěn me hái yǒu liǎn lái zhè lǐ

HSK 5
0:03s
dōu guài nà ge xià gāng

HSK 7
0:03s
nǐ sǐ dé yuān nǎ

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
děng wǎn fàn de shí hòu wǒ zài lái jiào nǐ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hǎo a xià xuě zǒu wǒ men qù hǎi biān wán zěn me yàngHạ Tuyết, tặng em một món quà.