Cách dùng "你们别在这玩了 回家去吧" (nǐ men bié zài zhè wán le huí jiā qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
你们别在这玩了 回家去吧
Về nhà đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
32:26
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个机器是叔叔的 上面写着叔叔单位呢 | zhè ge jī qì shì shū shū de shàng miàn xiě zhe shū shū dān wèi ne | về nhà đi. Làm gì đấy, tao đá cho mày một phát mày tin không? |
| 2▶ | 你们别在这玩了 回家去吧 | nǐ men bié zài zhè wán le huí jiā qù ba | Về nhà đi. |
| 3 | 干什么我踹你信不信 回家去 | gàn shén me wǒ chuài nǐ xìn bù xìn huí jiā qù |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
jīn tiān chī hào zi yào sǐ leVừa mới chôn xong đã bị nước mưa cuốn trôi ra rồi. Cái hố này, vẫn phải đào sâu thêm một chút.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér ziTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. Tổng giám đốc Mã, thế này không được. Sẽ có người chết đấy, Tổng giám đốc Mã.

HSK 2
0:03s
nǐ hǎo a xià xuě zǒu wǒ men qù hǎi biān wán zěn me yàngHạ Tuyết, tặng em một món quà.















