Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "喂 我马德荣 帮我查辆车" (wèi wǒ mǎ dé róng bāng wǒ chá liàng chē) trong hội thoại tiếng Trung

喂 我马德荣 帮我查辆车

wèi wǒ mǎ dé róng bāng wǒ chá liàng chē

Chúng tôi nhận được tin báo án. Nạn nhân trong vụ nổ xưởng tàu,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
23:33
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这车我送你了zhè chē wǒ sòng nǐ leAlô.
2喂 我马德荣 帮我查辆车wèi wǒ mǎ dé róng bāng wǒ chá liàng chēChúng tôi nhận được tin báo án. Nạn nhân trong vụ nổ xưởng tàu,
3我们接到报案 船厂爆炸案死者 马凯的摩托车丢失wǒ men jiē dào bào àn chuán chǎng bào zhà àn sǐ zhě mǎ kǎi de mó tuō chē diū shīBiển số xe là Bình E57685. Người nhà nghi ngờ Mã Khải vẫn còn sống.

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 1 of 5)
今天吃耗子药死了
HSK 4
0:03s
jīn tiān chī hào zi yào sǐ leVừa mới chôn xong đã bị nước mưa cuốn trôi ra rồi. Cái hố này, vẫn phải đào sâu thêm một chút.

这坑啊 还是得挖深一点
HSK 7
0:03s
zhè kēng a hái shì dé wā shēn yì diǎn

我错了我错了我错了
HSK 2
0:03s
wǒ cuò le wǒ cuò le wǒ cuò leTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã.

还我船厂 还我儿子
HSK 1
0:03s
hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér ziTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. Tổng giám đốc Mã, thế này không được. Sẽ có người chết đấy, Tổng giám đốc Mã.

还我船厂 还我儿子
HSK 1
0:03s
hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér ziTha... Tha mạng. Tổng giám đốc Mã.

饶 饶命 马总
HSK 3
0:03s
ráo ráo mìng mǎ zǒng

合作方知会一声 好好
HSK 5
0:03s
hé zuò fāng zhī huì yī shēng hǎo hǎo

来 马总 您慢点
HSK 3
0:03s
lái mǎ zǒng nín màn diǎn

不管警察查没查出来
HSK 4
0:03s
bù guǎn jǐng chá chá méi chá chū láikhông có bất kỳ liên quan nào đến em cả.

跟你没有任何关系
HSK 4
0:03s
gēn nǐ méi yǒu rèn hé guān xìKhông giấu được đâu.

夏钢害死这么多人 怎么还有脸来这里
HSK 3
0:03s
xià gāng hài sǐ zhè me duō rén zěn me hái yǒu liǎn lái zhè lǐ

都怪那个夏钢
HSK 5
0:03s
dōu guài nà ge xià gāng

你死得冤哪
HSK 7
0:03s
nǐ sǐ dé yuān nǎ

那这样你先回去休息
HSK 3
0:03s
nà zhè yàng nǐ xiān huí qù xiū xīĐến bữa tối anh lại qua gọi em.

等晚饭的时候我再来叫你
HSK 1
0:03s
děng wǎn fàn de shí hòu wǒ zài lái jiào nǐ

老夏家着火了 快点 夏雪 快
HSK 4
0:03s
lǎo xià jiā zháo huǒ le kuài diǎn xià xuě kuàiHạ Tuyết.

着火了 救火了
HSK 4
0:03s
zháo huǒ le jiù huǒ leCháy rồi.

着火了
HSK 4
0:03s
zháo huǒ leCháy rồi, cháy rồi, dập lửa mau.

着火了
HSK 4
0:03s
zháo huǒ leNhanh lên.

你好啊夏雪 走 我们去海边玩怎么样
HSK 2
0:03s
nǐ hǎo a xià xuě zǒu wǒ men qù hǎi biān wán zěn me yàngHạ Tuyết, tặng em một món quà.