Cách dùng "妈 我没见你这么紧张过啊" (mā wǒ méi jiàn nǐ zhè me jǐn zhāng guò a) trong hội thoại tiếng Trung

méijiànzhèmejǐnzhāngguòa

Mẹ ơi, con chưa thấy mẹ căng thẳng thế bao giờ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:10
jǐn
zhāng

Mẹ căng thẳng?

LINE 0204:11
PLAYING SCENE
mā wǒ méi jiàn nǐ zhè me jǐn zhāng guò a

妈 我没见你这么紧张过啊

Mẹ ơi, con chưa thấy mẹ căng thẳng thế bao giờ.

LINE 0304:13
méi
jǐn
zhāng

Mẹ không căng thẳng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp04:11
TMDB ID273124