Cách dùng "请看清杀猪盘陷阱" (qǐng kàn qīng shā zhū pán xiàn jǐng) trong hội thoại tiếng Trung
请看清杀猪盘陷阱
Hãy nhận rõ bẫy lừa đảo mổ lợn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:28
méi shì wǒ yǎng nǐ a
没事 我养你啊
“Không sao, anh nuôi em.”
LINE 0236:30
PLAYING SCENEqǐng请
kàn看
qīng清
shā杀
zhū猪
pán盘
xiàn陷
jǐng阱
“Hãy nhận rõ bẫy lừa đảo mổ lợn.”
LINE 0336:34
bù不
tān贪
xiǎo小
lì利
“Đừng tham lợi nhỏ,”
Show Information