Cách dùng "违法乱纪的事情咱不能干" (wéi fǎ luàn jì de shì qíng zán bù néng gàn) trong hội thoại tiếng Trung
违法乱纪的事情咱不能干
Chuyện phạm pháp trái luật mình không được làm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:52
yǐ以
hòu后
hǎo好
hǎo好
shàng上
xué学
“Từ giờ đi học cho tử tế vào”
LINE 0215:53
PLAYING SCENEwéi违
fǎ法
luàn乱
jì纪
de的
shì事
qíng情
zán咱
bù不
néng能
gàn干
“Chuyện phạm pháp trái luật mình không được làm”
LINE 0315:55
nǐ fàng xīn ba jǐng chá jiě jiě
你放心吧 警察姐姐
“Chị yên tâm đi, chị cảnh sát”
Show Information