Cách dùng "我下个月发工资了就还你" (wǒ xià gè yuè fā gōng zī le jiù hái nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我下个月发工资了就还你
tháng sau lãnh lương anh trả lại ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:24
qīn ài de jiè wǒ diǎn qián
亲爱的 借我点钱
“Em yêu, cho anh mượn ít tiền,”
LINE 0236:26
PLAYING SCENEwǒ我
xià下
gè个
yuè月
fā发
gōng工
zī资
le了
jiù就
hái还
nǐ你
“tháng sau lãnh lương anh trả lại ngay.”
LINE 0336:28
méi shì wǒ yǎng nǐ a
没事 我养你啊
“Không sao, anh nuôi em.”
Show Information