Cách dùng "眼下流离失所 饥餐露宿" (yǎn xià liú lí shī suǒ jī cān lù sù) trong hội thoại tiếng Trung
眼下流离失所 饥餐露宿
giờ phải lưu lạc không nơi nương tựa, ăn gió nằm sương.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:26
yòu又
bèi被
gǎn赶
chū出
le了
zhī知
zhōu州
fǔ府
“lại bị đuổi ra khỏi phủ tri châu,”
LINE 0228:27
PLAYING SCENEyǎn xià liú lí shī suǒ jī cān lù sù
眼下流离失所 饥餐露宿
“giờ phải lưu lạc không nơi nương tựa, ăn gió nằm sương.”
LINE 0328:31
zhè这
mǎ马
shàng上
jiù就
yào要
xià下
xuě雪
le了
“Sắp có tuyết rơi rồi,”
Show Information