Cách dùng "也已经脱不开干系了" (yě yǐ jīng tuō bù kāi gān xì le) trong hội thoại tiếng Trung
也已经脱不开干系了
chối bỏ quan hệ với chủ tịch Liêu nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:10
gēn跟
liào廖
dǒng董
nín您
“đã không thể”
LINE 0242:12
PLAYING SCENEyě也
yǐ已
jīng经
tuō脱
bù不
kāi开
gān干
xì系
le了
“chối bỏ quan hệ với chủ tịch Liêu nữa.”
LINE 0342:17
nǐ你
hǎo好
xiàng像
zài在
wēi威
xié胁
wǒ我
“Hình như anh đang uy hiếp tôi.”
Show Information