Cách dùng "已经成了一个既定的事实了" (yǐ jīng chéng le yí gè jì dìng de shì shí le) trong hội thoại tiếng Trung
已经成了一个既定的事实了
đã thành một sự thật không thể thay đổi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:34
nǐ xiǎng xiàn zài shān lì fāng shàng shì shī bài
你想 现在杉立方上市失败
“Anh nghĩ mà xem, bây giờ Sam Lập Phương lên sàn thất bại”
LINE 0242:38
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
chéng成
le了
yí一
gè个
jì既
dìng定
de的
shì事
shí实
le了
“đã thành một sự thật không thể thay đổi.”
LINE 0342:41
gàn má bù bǎ quán bù de jīng lì dōu fàng zài fū lā xī dá
干吗不把全部的精力 都放在夫拉悉达
“Sao không dồn hết tinh thần và sức lực vào hướng đi hoàn toàn mới”
Show Information