Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "出事了" (chū shì le) trong hội thoại tiếng Trung

出事了

chū shì le

Có chuyện rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
38:29
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我要给你们讲一下wǒ yào gěi nǐ men jiǎng yī xiàTôi phải nói với các bạn một chuyện.
2出事了chū shì leCó chuyện rồi.
3出事了 出什么事了 出什么事了chū shì le chū shén me shì le chū shén me shì leCó chuyện rồi. Có chuyện gì vậy? Có chuyện gì vậy?

More Clips From Episode

Total 70 clips (Page 4 of 4)
我可能还行 我看行
HSK 3
0:03s
wǒ kě néng hái xíng wǒ kàn xíngTôi có lẽ còn được Tôi thấy được đấy
你们这拍的什么呀 这么累
HSK 5
0:03s
nǐ men zhè pāi de shén me ya zhè me lèiCác anh đang quay cái gì thế này Mệt thế này
月海拍成刀山火海了
HSK 6
0:03s
yuè hǎi pāi chéng dāo shān huǒ hǎi leNguyệt Hải của ta thành non đao biển lửa rồi
月海印刷 值得以命相搏
HSK 5
0:03s
yuè hǎi yìn shuā zhí de yǐ mìng xiàng bóNguyệt Hải Ấn Loát Đáng để liều mạng tranh đấu
你没事啊 你没事你喊我干吗
HSK 4
0:03s
nǐ méi shì a nǐ méi shì nǐ hǎn wǒ gàn máAnh không có việc gì à Không có việc gì anh gọi tôi làm gì
多一个人多一份力嘛
HSK 6
0:03s
duō yí gè rén duō yī fèn lì maThêm một người thêm một phần sức mà
谁都有头一回
HSK 1
0:03s
shéi dōu yǒu tóu yī huíAi cũng có lần đầu cả
怎么 怎么搞的这是
HSK 5
0:03s
zěn me zěn me gǎo de zhè shìSao Làm sao thế này
再来一次 再来一次 再来一次
HSK 1
0:03s
zài lái yī cì zài lái yī cì zài lái yī cìLàm lại lần nữa, làm lại lần nữa Làm lại lần nữa
就算跌倒一万次
HSK 6
0:03s
jiù suàn diē dǎo yī wàn cìCho dù vấp ngã một vạn lần,