Cách dùng "出事了" (chū shì le) trong hội thoại tiếng Trung
出事了
chū shì le
Có chuyện rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
38:29
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要给你们讲一下 | wǒ yào gěi nǐ men jiǎng yī xià | Tôi phải nói với các bạn một chuyện. |
| 2▶ | 出事了 | chū shì le | Có chuyện rồi. |
| 3 | 出事了 出什么事了 出什么事了 | chū shì le chū shén me shì le chū shén me shì le | Có chuyện rồi. Có chuyện gì vậy? Có chuyện gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ méi shì a nǐ méi shì nǐ hǎn wǒ gàn máAnh không có việc gì à Không có việc gì anh gọi tôi làm gì

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
zài lái yī cì zài lái yī cì zài lái yī cìLàm lại lần nữa, làm lại lần nữa Làm lại lần nữa

HSK 6
0:03s