Cách dùng "我可能还行 我看行" (wǒ kě néng hái xíng wǒ kàn xíng) trong hội thoại tiếng Trung
我可能还行 我看行
Tôi có lẽ còn được Tôi thấy được đấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
26:56
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要是太累了 明天我去 | nǐ yào shì tài lèi le míng tiān wǒ qù | Nếu anh quá mệt Ngày mai tôi đi |
| 2▶ | 我可能还行 我看行 | wǒ kě néng hái xíng wǒ kàn xíng | Tôi có lẽ còn được Tôi thấy được đấy |
| 3 | 你去吧 好吧 | nǐ qù ba hǎo ba | Anh đi đi Được thôi |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ méi shì a nǐ méi shì nǐ hǎn wǒ gàn máAnh không có việc gì à Không có việc gì anh gọi tôi làm gì

HSK 1
0:03s
zài lái yī cì zài lái yī cì zài lái yī cìLàm lại lần nữa, làm lại lần nữa Làm lại lần nữa




