Cách dùng "形势所逼嘛 没办法呀" (xíng shì suǒ bī ma méi bàn fǎ ya) trong hội thoại tiếng Trung
形势所逼嘛 没办法呀
Thế thời thúc ép, không còn cách nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
8:16
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我又不是拎不清的人 | wǒ yòu bú shì līn bù qīng de rén | Tôi đâu phải người không biết điều. |
| 2▶ | 形势所逼嘛 没办法呀 | xíng shì suǒ bī ma méi bàn fǎ ya | Thế thời thúc ép, không còn cách nào. |
| 3 | 那要这么说 | nà yào zhè me shuō | Nếu nói như vậy... |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ méi shì a nǐ méi shì nǐ hǎn wǒ gàn máAnh không có việc gì à Không có việc gì anh gọi tôi làm gì

HSK 1
0:03s
zài lái yī cì zài lái yī cì zài lái yī cìLàm lại lần nữa, làm lại lần nữa Làm lại lần nữa




