Cách dùng "再来一次 再来一次 再来一次" (zài lái yī cì zài lái yī cì zài lái yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
再来一次 再来一次 再来一次
Làm lại lần nữa, làm lại lần nữa Làm lại lần nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
33:04
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 书记他每次失败的时候 都会喊 | shū jì tā měi cì shī bài de shí hòu dū huì hǎn | Bí thư ấy, mỗi lần thất bại đều hô lên |
| 2▶ | 再来一次 再来一次 再来一次 | zài lái yī cì zài lái yī cì zài lái yī cì | Làm lại lần nữa, làm lại lần nữa Làm lại lần nữa |
| 3 | 挺帅的呀 不帅吗 | tǐng shuài de ya bù shuài ma | Khá đẹp trai đấy chứ, không đẹp trai sao |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ méi shì a nǐ méi shì nǐ hǎn wǒ gàn máAnh không có việc gì à Không có việc gì anh gọi tôi làm gì





