Cách dùng "再来一次 再来一次 再来一次" (zài lái yī cì zài lái yī cì zài lái yī cì) trong hội thoại tiếng Trung

zàilái zàilái zàilái

Làm lại lần nữa, làm lại lần nữa Làm lại lần nữa

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
33:04
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1书记他每次失败的时候 都会喊shū jì tā měi cì shī bài de shí hòu dū huì hǎnBí thư ấy, mỗi lần thất bại đều hô lên
2再来一次 再来一次 再来一次zài lái yī cì zài lái yī cì zài lái yī cìLàm lại lần nữa, làm lại lần nữa Làm lại lần nữa
3挺帅的呀 不帅吗tǐng shuài de ya bù shuài maKhá đẹp trai đấy chứ, không đẹp trai sao

More Clips From Episode

Total 70 clips (Page 4 of 4)
我可能还行 我看行
HSK 3
0:03s
wǒ kě néng hái xíng wǒ kàn xíngTôi có lẽ còn được Tôi thấy được đấy

你们这拍的什么呀 这么累
HSK 5
0:03s
nǐ men zhè pāi de shén me ya zhè me lèiCác anh đang quay cái gì thế này Mệt thế này

月海拍成刀山火海了
HSK 6
0:03s
yuè hǎi pāi chéng dāo shān huǒ hǎi leNguyệt Hải của ta thành non đao biển lửa rồi

月海印刷 值得以命相搏
HSK 5
0:03s
yuè hǎi yìn shuā zhí de yǐ mìng xiàng bóNguyệt Hải Ấn Loát Đáng để liều mạng tranh đấu

你没事啊 你没事你喊我干吗
HSK 4
0:03s
nǐ méi shì a nǐ méi shì nǐ hǎn wǒ gàn máAnh không có việc gì à Không có việc gì anh gọi tôi làm gì

多一个人多一份力嘛
HSK 6
0:03s
duō yí gè rén duō yī fèn lì maThêm một người thêm một phần sức mà

谁都有头一回
HSK 1
0:03s
shéi dōu yǒu tóu yī huíAi cũng có lần đầu cả

怎么 怎么搞的这是
HSK 5
0:03s
zěn me zěn me gǎo de zhè shìSao Làm sao thế này

就算跌倒一万次
HSK 6
0:03s
jiù suàn diē dǎo yī wàn cìCho dù vấp ngã một vạn lần,

出事了
HSK 1
0:03s
chū shì leCó chuyện rồi.