Cách dùng "阿姨实在是 帮你收拾不了" (ā yí shí zài shì bāng nǐ shōu shí bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
阿姨实在是 帮你收拾不了
Cô thật sự là không dọn giúp cháu được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
27:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 算了吧 唐灿 你这个屋啊 还是你自己收拾吧 | suàn le ba táng càn nǐ zhè ge wū a hái shì nǐ zì jǐ shōu shí ba | Đường Xán, bỏ đi. Phòng của cháu thôi thì tự cháu dọn nhé. |
| 2▶ | 阿姨实在是 帮你收拾不了 | ā yí shí zài shì bāng nǐ shōu shí bù liǎo | Cô thật sự là không dọn giúp cháu được. |
| 3 | 阿姨 不用 本来就不用您收拾 我这屋虽然看着乱 | ā yí bù yòng běn lái jiù bù yòng nín shōu shí wǒ zhè wū suī rán kàn zhe luàn | Cô à, không cần đâu. Vốn đã không cần cô dọn rồi. Tuy phòng của cháu nhìn có vẻ lộn xộn |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ mèi mèi nǐ fàng kāi wǒ fàng shǒuBuông em gái cháu ra! Mày buông tao ra. Buông ra.

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn shén me ne fàng kāi nà hái zi zěn me le zěn me leHai người làm gì vậy hả? Buông đứa bé đó ra. Sao thế, sao thế?

HSK 6
0:03s
zhè me zhe qián yí nǐ jīn ér zuò gè zhèngThế này đi. Cô Tiền, hôm nay cô làm chứng nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mèi mèi xíng le xíng le xíng le qǐ lái kuài qǐ lái ba qǐ lái baEm gái. Được rồi, được rồi, được rồi. Đứng dậy, mau đứng dậy đi, đứng dậy đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù liú xià shén me bù dé le de xīn lǐ yīn yǐngtốt nghiệp cấp ba rồi đi cùng người nhà.

HSK 5
0:03s
nǐ men xiàn zài zhè yàng zuò ràng wǒ yǒu hěn dà de xīn lǐ fù dānBây giờ các anh làm thế này khiến trong lòng em cảm thấy nặng nề lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng tiān tiān chán zhe gē gē men baem không thể ngày nào cũng quấn lấy các anh được.










