Cách dùng "报警 这么夸张" (bào jǐng zhè me kuā zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
报警 这么夸张
Báo sảnh sát? Lố vậy á?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
41:38
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 两个哥哥联系不上她 差点还报警了 | liǎng gè gē gē lián xì bù shàng tā chà diǎn huán bào jǐng le | hai người anh không liên lạc được với em ấy nên suýt nữa báo cảnh sát. |
| 2▶ | 报警 这么夸张 | bào jǐng zhè me kuā zhāng | Báo sảnh sát? Lố vậy á? |
| 3 | 你的两个哥哥 不会是妹控吧 很有可能 不 不是 | nǐ de liǎng gè gē gē bú huì shì mèi kòng ba hěn yǒu kě néng bù bú shì | Hai người anh của em không phải là bị cuồng em gái chứ? Có thể lắm. Không, không phải. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 8 of 11)
HSK 1
0:03s
zhè cài bù shàng zhuō nǐ shì bú huì jìn ménKhông dọn đồ ăn lên thì anh sẽ không vào cửa.

HSK 7
0:03s
fàn gěi nǐ shèng bàn wǎn hái shì yī wǎn a bié máng huó leLấy nửa bát hay một bát cơm cho anh đây? Đừng bận rộn nữa,

HSK 6
0:03s
wǒ jiù shuō ma zhè chén tíng zěn me kě néng nà me qīng yìTôi đã nói mà, Trần Đình sao có thể dễ dàng

HSK 2
0:03s
tā xiàn zài gēn wǒ jiù méi shén me huàBây giờ thằng bé cũng chẳng có lời nào để nói với tôi cả.

HSK 4
0:03s
nǐ gēn tā liáo liáo ba bié de shì wǒ néng guǎnanh nói với thằng bé đi. Chuyện khác thì tôi có thể lo,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shuō nǐ zhè qì xìng dà de máo bìng dé gǎi gǎiCái tật nóng tính này của anh phải sửa đi.

HSK 4
0:03s
zán men dāng gē gē de jiù dé liǎn pí hòu yì diǎnChúng ta làm anh thì phải mặt dày một chút.

HSK 5
0:03s
nǐ kàn kàn wǒ xiǎo shí hòu yào shì liǎn pí báo de huà lián jiā dōu méi yǒuAnh xem em này, nếu lúc nhỏ mà da mặt mỏng thì đến nhà còn chẳng có.

HSK 5
0:03s
nǐ yòu bú shì bù zhī dào tā tā nà ge bù néng rěn de xìng géAnh cũng có phải là không biết em ấy đâu. Tính cách không thể nhịn của em ấy









