Cách dùng "不是 你可以生气" (bú shì nǐ kě yǐ shēng qì) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你可以生气
Không phải. Em có thể giận,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
15:14
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我说得还不够明白吗 | wǒ shuō dé hái bù gòu míng bái ma | Em nói vẫn chưa rõ ràng ư? |
| 2▶ | 不是 你可以生气 | bú shì nǐ kě yǐ shēng qì | Không phải. Em có thể giận, |
| 3 | 你甚至可以不理我 但是 | nǐ shèn zhì kě yǐ bù lǐ wǒ dàn shì | thậm chí là có thể không để ý đến anh nhưng |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ mèi mèi nǐ fàng kāi wǒ fàng shǒuBuông em gái cháu ra! Mày buông tao ra. Buông ra.

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn shén me ne fàng kāi nà hái zi zěn me le zěn me leHai người làm gì vậy hả? Buông đứa bé đó ra. Sao thế, sao thế?

HSK 6
0:03s
zhè me zhe qián yí nǐ jīn ér zuò gè zhèngThế này đi. Cô Tiền, hôm nay cô làm chứng nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mèi mèi xíng le xíng le xíng le qǐ lái kuài qǐ lái ba qǐ lái baEm gái. Được rồi, được rồi, được rồi. Đứng dậy, mau đứng dậy đi, đứng dậy đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù liú xià shén me bù dé le de xīn lǐ yīn yǐngtốt nghiệp cấp ba rồi đi cùng người nhà.

HSK 5
0:03s
nǐ men xiàn zài zhè yàng zuò ràng wǒ yǒu hěn dà de xīn lǐ fù dānBây giờ các anh làm thế này khiến trong lòng em cảm thấy nặng nề lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng tiān tiān chán zhe gē gē men baem không thể ngày nào cũng quấn lấy các anh được.










