Cách dùng "打电话给他 分手" (dǎ diàn huà gěi tā fēn shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
打电话给他 分手
Gọi cho cậu ấy, chia tay đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
6:32
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 打电话给他 分手 | dǎ diàn huà gěi tā fēn shǒu | Gọi cho cậu ấy, chia tay đi. |
| 3 | 你是不是疯了 我说分手 怎么跟你妹说话呢 | nǐ shì bú shì fēng le wǒ shuō fēn shǒu zěn me gēn nǐ mèi shuō huà ne | Có phải anh điên rồi không? Anh nói chia tay. Nói chuyện với em con kiểu gì vậy hả? |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn shén me ne fàng kāi nà hái zi zěn me le zěn me leHai người làm gì vậy hả? Buông đứa bé đó ra. Sao thế, sao thế?

HSK 6
0:03s
zhè me zhe qián yí nǐ jīn ér zuò gè zhèngThế này đi. Cô Tiền, hôm nay cô làm chứng nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mèi mèi xíng le xíng le xíng le qǐ lái kuài qǐ lái ba qǐ lái baEm gái. Được rồi, được rồi, được rồi. Đứng dậy, mau đứng dậy đi, đứng dậy đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù liú xià shén me bù dé le de xīn lǐ yīn yǐngtốt nghiệp cấp ba rồi đi cùng người nhà.

HSK 5
0:03s
nǐ men xiàn zài zhè yàng zuò ràng wǒ yǒu hěn dà de xīn lǐ fù dānBây giờ các anh làm thế này khiến trong lòng em cảm thấy nặng nề lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng tiān tiān chán zhe gē gē men baem không thể ngày nào cũng quấn lấy các anh được.











