Cách dùng "干爹 别别别" (gān diē bié bié bié) trong hội thoại tiếng Trung
干爹 别别别
Bố nuôi. Đừng đừng đừng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
12:35
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给干爹磕个头 | gěi gān diē kē gè tóu | Dập đầu với bố đi con. |
| 2▶ | 干爹 别别别 | gān diē bié bié bié | Bố nuôi. Đừng đừng đừng. |
| 3 | 尖尖 尖尖 | jiān jiān jiān jiān | Tiêm Tiêm, Tiêm Tiêm. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
nà nǐ nà liǎng gè gē gē yǒu qīn shēng xiōng mèi maVậy hai người anh của em có anh chị em ruột không?

HSK 5
0:03s
yǐ qián zěn me méi tīng nǐ tí qǐ guò neSao lúc trước không thấy em nhắc đến chuyện này vậy?