Cách dùng "来预约 都往他那儿送" (lái yù yuē dōu wǎng tā nà ér sòng) trong hội thoại tiếng Trung
来预约 都往他那儿送
đến hẹn thì đều đưa sang cho cậu ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
38:56
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过你哥 可会哄小朋友了 现在我们有小朋友 | bù guò nǐ gē kě huì hǒng xiǎo péng yǒu le xiàn zài wǒ men yǒu xiǎo péng yǒu | Nhưng anh của cô biết dỗ trẻ em thật. Bây giờ, chúng tôi mà có trẻ em |
| 2▶ | 来预约 都往他那儿送 | lái yù yuē dōu wǎng tā nà ér sòng | đến hẹn thì đều đưa sang cho cậu ấy. |
| 3 | 我昨天才知道 他在新加坡 还有一个亲妹妹 | wǒ zuó tiān cái zhī dào tā zài xīn jiā pō hái yǒu yí gè qīn mèi mèi | Hôm qua tôi mới biết cậu ấy còn có một em gái ruột ở Singapore, |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ mèi mèi nǐ fàng kāi wǒ fàng shǒuBuông em gái cháu ra! Mày buông tao ra. Buông ra.

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn shén me ne fàng kāi nà hái zi zěn me le zěn me leHai người làm gì vậy hả? Buông đứa bé đó ra. Sao thế, sao thế?

HSK 6
0:03s
zhè me zhe qián yí nǐ jīn ér zuò gè zhèngThế này đi. Cô Tiền, hôm nay cô làm chứng nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mèi mèi xíng le xíng le xíng le qǐ lái kuài qǐ lái ba qǐ lái baEm gái. Được rồi, được rồi, được rồi. Đứng dậy, mau đứng dậy đi, đứng dậy đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù liú xià shén me bù dé le de xīn lǐ yīn yǐngtốt nghiệp cấp ba rồi đi cùng người nhà.

HSK 5
0:03s
nǐ men xiàn zài zhè yàng zuò ràng wǒ yǒu hěn dà de xīn lǐ fù dānBây giờ các anh làm thế này khiến trong lòng em cảm thấy nặng nề lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng tiān tiān chán zhe gē gē men baem không thể ngày nào cũng quấn lấy các anh được.










