Cách dùng "来预约 都往他那儿送" (lái yù yuē dōu wǎng tā nà ér sòng) trong hội thoại tiếng Trung
来预约 都往他那儿送
đến hẹn thì đều đưa sang cho cậu ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
38:56
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过你哥 可会哄小朋友了 现在我们有小朋友 | bù guò nǐ gē kě huì hǒng xiǎo péng yǒu le xiàn zài wǒ men yǒu xiǎo péng yǒu | Nhưng anh của cô biết dỗ trẻ em thật. Bây giờ, chúng tôi mà có trẻ em |
| 2▶ | 来预约 都往他那儿送 | lái yù yuē dōu wǎng tā nà ér sòng | đến hẹn thì đều đưa sang cho cậu ấy. |
| 3 | 我昨天才知道 他在新加坡 还有一个亲妹妹 | wǒ zuó tiān cái zhī dào tā zài xīn jiā pō hái yǒu yí gè qīn mèi mèi | Hôm qua tôi mới biết cậu ấy còn có một em gái ruột ở Singapore, |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 2
0:03s
nǐ zuò le yī dà zǎo le chī wán zài zǒu ba bù liǎoAnh làm mất cả buổi sáng đấy, ăn xong rồi hãy đi. Không đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shuō nà ge rán míng míng gēn nǐ yuē hǎo le jiàn miànCậu nói đi, cái người tên Nhiên kia rõ ràng đã hẹn gặp cậu

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō wǒ men yǒu hǎo duō gòng tóng de huà tíMình nói này, bọn mình có nhiều chủ đề chung lắm.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yǎn lǐ chú le mù tou shén me dōu kàn bú jiànTrong mắt cậu ấy, ngoài khúc gỗ ra thì chẳng thấy gì nữa,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
mǎn xīn mǎn yǎn quán shì zhè ge rén cái duìtrong lòng, trong mắt đều là người đó mới đúng.

HSK 3
0:03s
xì shuǐ cháng liú bù tǐng hǎo de ma nǐ kàn wǒ bà māNước chảy lâu dài chẳng phải là rất tốt à? Cậu xem bố mẹ mình đi,

HSK 7
0:03s
lèng zhe gàn má kuài bāng bāng máng kuài zhòng sǐ leĐờ ra đó làm gì, mau giúp mẹ, nặng chết mất thôi.

HSK 3
0:03s
mā nǐ zěn me zhè me zǎo jiù lái le yě bù gēn wǒ shuō yī shēngMẹ, sao mẹ đến sớm như vậy mà cũng không nói với con tiếng nào thế?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhàn shuǐ wǒ dōu diào hǎo le wǒ gěi nǐ men fàng zài bīng xiāng lǐMẹ đã làm nước chấm cả rồi, để vào tủ lạnh cho mấy đứa nhé.



