Cách dùng "没事 阿姨在" (méi shì ā yí zài) trong hội thoại tiếng Trung

méishì āzài

Không sao, có cô đây.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
27:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1是不一样的shì bù yí yàng delà không giống nhau.
2没事 阿姨在méi shì ā yí zàiKhông sao, có cô đây.
3行了 出去吧出去吧 别管了啊xíng le chū qù ba chū qù ba bié guǎn le aĐược rồi, ra ngoài đi, ra ngoài đi, đừng lo nữa.

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 11 of 11)
那你那两个哥哥 有亲生兄妹吗
HSK 7
0:03s
nà nǐ nà liǎng gè gē gē yǒu qīn shēng xiōng mèi maVậy hai người anh của em có anh chị em ruột không?

以前怎么没听你 提起过呢
HSK 5
0:03s
yǐ qián zěn me méi tīng nǐ tí qǐ guò neSao lúc trước không thấy em nhắc đến chuyện này vậy?