Cách dùng "没睡 看电视呢" (méi shuì kàn diàn shì ne) trong hội thoại tiếng Trung
没睡 看电视呢
Không ngủ, đang xem ti vi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
34:52
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么不回屋睡 | zěn me bù huí wū shuì | Sao không về phòng ngủ đi? |
| 2▶ | 没睡 看电视呢 | méi shuì kàn diàn shì ne | Không ngủ, đang xem ti vi mà. |
| 3 | 对了 | duì le | Đúng rồi, |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
nà nǐ nà liǎng gè gē gē yǒu qīn shēng xiōng mèi maVậy hai người anh của em có anh chị em ruột không?

HSK 5
0:03s
yǐ qián zěn me méi tīng nǐ tí qǐ guò neSao lúc trước không thấy em nhắc đến chuyện này vậy?