Cách dùng "没睡 看电视呢" (méi shuì kàn diàn shì ne) trong hội thoại tiếng Trung

méishuì kàndiànshìne

Không ngủ, đang xem ti vi mà.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
34:52
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1怎么不回屋睡zěn me bù huí wū shuìSao không về phòng ngủ đi?
2没睡 看电视呢méi shuì kàn diàn shì neKhông ngủ, đang xem ti vi mà.
3对了duì leĐúng rồi,

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 3 of 11)
放开我妹妹 你放开我 放手
HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ mèi mèi nǐ fàng kāi wǒ fàng shǒuBuông em gái cháu ra! Mày buông tao ra. Buông ra.

你们俩干什么呢 放开那孩子 怎么了 怎么了
HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn shén me ne fàng kāi nà hái zi zěn me le zěn me leHai người làm gì vậy hả? Buông đứa bé đó ra. Sao thế, sao thế?

你说你要出点什么事
HSK 2
0:03s
nǐ shuō nǐ yào chū diǎn shén me shìnếu con có gặp chuyện gì

好小伙子 真棒 真棒
HSK 4
0:03s
hǎo xiǎo huǒ zi zhēn bàng zhēn bàngCậu bé ngoan lắm, rất giỏi, rất giỏi,

叔叔谢谢你啊 谢谢你
HSK 3
0:03s
shū shū xiè xiè nǐ a xiè xiè nǐchú cảm ơn cháu, cảm ơn cháu.

这么着 钱姨 你今儿作个证
HSK 6
0:03s
zhè me zhe qián yí nǐ jīn ér zuò gè zhèngThế này đi. Cô Tiền, hôm nay cô làm chứng nhé.

干爹 别别别
HSK 7
0:03s
gān diē bié bié biéBố nuôi. Đừng đừng đừng.

从今天起 你就是我的亲姑娘
HSK 5
0:03s
cóng jīn tiān qǐ nǐ jiù shì wǒ de qīn gū niángTừ hôm nay, con là con gái ruột của bố.

妹妹 行了行了行了 起来 快起来吧 起来吧
HSK 3
0:03s
mèi mèi xíng le xíng le xíng le qǐ lái kuài qǐ lái ba qǐ lái baEm gái. Được rồi, được rồi, được rồi. Đứng dậy, mau đứng dậy đi, đứng dậy đi.

这是不是就可以 订娃娃亲了呀
HSK 6
0:03s
zhè shì bú shì jiù kě yǐ dìng wá wá qīn le yaCó phải là có thể hứa hôn từ bé không?

可不是嘛 这头都磕了呀
HSK 7
0:03s
kě bú shì ma zhè tóu dōu kē le yaChẳng phải sao, đã khấu đầu luôn rồi mà.

你老跟着我干什么
HSK 3
0:03s
nǐ lǎo gēn zhe wǒ gàn shén meAnh cứ đi theo em làm gì vậy?

原来你这么讨厌我们
HSK 4
0:03s
yuán lái nǐ zhè me tǎo yàn wǒ menthì ra em ghét bọn anh như vậy.

然后就留下什么 不得了的心理阴影
HSK 7
0:03s
rán hòu jiù liú xià shén me bù dé le de xīn lǐ yīn yǐngtốt nghiệp cấp ba rồi đi cùng người nhà.

你们现在这样做 让我有很大的心理负担
HSK 5
0:03s
nǐ men xiàn zài zhè yàng zuò ràng wǒ yǒu hěn dà de xīn lǐ fù dānBây giờ các anh làm thế này khiến trong lòng em cảm thấy nặng nề lắm.

小哥 都过去了
HSK 1
0:03s
xiǎo gē dōu guò qù leAnh nhỏ, đã qua cả rồi.

我不能天天 缠着哥哥们吧
HSK 7
0:03s
wǒ bù néng tiān tiān chán zhe gē gē men baem không thể ngày nào cũng quấn lấy các anh được.

我说得还不够明白吗
HSK 4
0:03s
wǒ shuō dé hái bù gòu míng bái maEm nói vẫn chưa rõ ràng ư?

不是 你可以生气
HSK 3
0:03s
bú shì nǐ kě yǐ shēng qìKhông phải. Em có thể giận,

你甚至可以不理我 但是
HSK 6
0:03s
nǐ shèn zhì kě yǐ bù lǐ wǒ dàn shìthậm chí là có thể không để ý đến anh nhưng