Cách dùng "你别吃了 你要干吗呀" (nǐ bié chī le nǐ yào gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung

biéchīle yàogànya

Anh đừng ăn nữa. Anh muốn làm gì vậy?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
34:40
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1炒咸了chǎo xián leBị mặn mất rồi.
2你别吃了 你要干吗呀nǐ bié chī le nǐ yào gàn má yaAnh đừng ăn nữa. Anh muốn làm gì vậy?
3怎么不回屋睡zěn me bù huí wū shuìSao không về phòng ngủ đi?

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 6 of 11)
唐灿沙茶酱过敏 我们家不能吃这个
HSK 5
0:03s
táng càn shā chá jiàng guò mǐn wǒ men jiā bù néng chī zhè geĐường Xán dị ứng với sa tế, nhà bọn con không được ăn cái này.

哪有人 专门对沙茶酱过敏的
HSK 5
0:03s
nǎ yǒu rén zhuān mén duì shā chá jiàng guò mǐn deLàm gì có ai dị ứng riêng với sa tế chứ?

唐灿你肯定是吃了别的 什么东西过敏吧
HSK 5
0:03s
táng càn nǐ kěn dìng shì chī le bié de shén me dōng xī guò mǐn baChắc chắn là Đường Xán ăn phải thứ khác nên mới dị ứng.

这两个环保袋呢 我找个柜子 给你们塞起来
HSK 6
0:03s
zhè liǎng gè huán bǎo dài ne wǒ zhǎo gè guì zi gěi nǐ men sāi qǐ láiHai túi vải này mẹ tìm một cái tủ rồi nhét vào cho mấy đứa,

重复使用 保护环境 知道了吧
HSK 5
0:03s
chóng fù shǐ yòng bǎo hù huán jìng zhī dào le badùng lại nhiều lần, bảo vệ môi trường. Biết chưa hả?

妈 我帮你 不用不用 坐下 快吃饭
HSK 3
0:03s
mā wǒ bāng nǐ bù yòng bù yòng zuò xià kuài chī fànMẹ, để con giúp mẹ. Không cần, không cần. Ngồi xuống, mau ăn cơm,

对不住 对不住 你们聊什么呢
HSK 3
0:03s
duì bú zhù duì bú zhù nǐ men liáo shén me neXin lỗi, xin lỗi. Mấy đứa nói gì thế?

不用客气 你们要是喜欢啊 阿姨常来
HSK 4
0:03s
bù yòng kè qì nǐ men yào shì xǐ huān a ā yí cháng láiKhông cần khách sáo. Nếu mấy đứa thích thì cô sẽ thường xuyên đến

这地上的脏东西呀 你得一点点地擦干净了
HSK 5
0:03s
zhè dì shàng de zàng dōng xī ya nǐ dé yì diǎn diǎn dì cā gān jìng leMấy vết bẩn trên sàn nhà thì phải lau cho sạch từng chút một.

每次带你出去买衣服 都是你自己挑的
HSK 5
0:03s
měi cì dài nǐ chū qù mǎi yī fú dōu shì nǐ zì jǐ tiāo deLần nào đi mua đồ cho con cũng là con tự chọn,

你能不要一直否定我吗
HSK 5
0:03s
nǐ néng bú yào yì zhí fǒu dìng wǒ mamẹ có thể đừng phủ định con mãi được không?

我这是关心你 你还不领情了
HSK 3
0:03s
wǒ zhè shì guān xīn nǐ nǐ hái bù lǐng qíng leMẹ đang quan tâm con mà con còn không biết ơn.

你怎么还跟阿姨客气呢
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me hái gēn ā yí kè qì neSao cháu còn khách sáo với cô chứ?

你跟月亮是小姐妹 那差不多
HSK 3
0:03s
nǐ gēn yuè liàng shì xiǎo jiě mèi nà chà bu duōCháu với Trăng là chị em, vậy thì

我也可以算是你的妈妈
HSK 6
0:03s
wǒ yě kě yǐ suàn shì nǐ de mā mācô cũng có thể xem là mẹ cháu mà.

可怜的小姑娘
HSK 6
0:03s
kě lián de xiǎo gū niángCon bé đáng thương.

没事 阿姨在
HSK 3
0:03s
méi shì ā yí zàiKhông sao, có cô đây.

行了 出去吧出去吧 别管了啊
HSK 3
0:03s
xíng le chū qù ba chū qù ba bié guǎn le aĐược rồi, ra ngoài đi, ra ngoài đi, đừng lo nữa.

阿姨实在是 帮你收拾不了
HSK 4
0:03s
ā yí shí zài shì bāng nǐ shōu shí bù liǎoCô thật sự là không dọn giúp cháu được.

但其实我心里 是井然有序的
HSK 3
0:03s
dàn qí shí wǒ xīn lǐ shì jǐng rán yǒu xù denhưng thật ra thì trong lòng cháu là rất ngăn nắp.