Cách dùng "你到底走不走" (nǐ dào dǐ zǒu bù zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你到底走不走
Cuối cùng thì em có đi không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
10:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你到底走不走 你给我买一个我就走 | nǐ dào dǐ zǒu bù zǒu nǐ gěi wǒ mǎi yí gè wǒ jiù zǒu | Cuối cùng thì em có đi không? Anh mua cho em một cái thì em sẽ đi. |
| 2▶ | 你到底走不走 | nǐ dào dǐ zǒu bù zǒu | Cuối cùng thì em có đi không? |
| 3 | 我不走 | wǒ bù zǒu | Em không đi. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
nà nǐ nà liǎng gè gē gē yǒu qīn shēng xiōng mèi maVậy hai người anh của em có anh chị em ruột không?

HSK 5
0:03s
yǐ qián zěn me méi tīng nǐ tí qǐ guò neSao lúc trước không thấy em nhắc đến chuyện này vậy?