Cách dùng "你到底走不走" (nǐ dào dǐ zǒu bù zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你到底走不走
Cuối cùng thì em có đi không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
10:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你到底走不走 你给我买一个我就走 | nǐ dào dǐ zǒu bù zǒu nǐ gěi wǒ mǎi yí gè wǒ jiù zǒu | Cuối cùng thì em có đi không? Anh mua cho em một cái thì em sẽ đi. |
| 2▶ | 你到底走不走 | nǐ dào dǐ zǒu bù zǒu | Cuối cùng thì em có đi không? |
| 3 | 我不走 | wǒ bù zǒu | Em không đi. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn shén me ne fàng kāi nà hái zi zěn me le zěn me leHai người làm gì vậy hả? Buông đứa bé đó ra. Sao thế, sao thế?

HSK 6
0:03s
zhè me zhe qián yí nǐ jīn ér zuò gè zhèngThế này đi. Cô Tiền, hôm nay cô làm chứng nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mèi mèi xíng le xíng le xíng le qǐ lái kuài qǐ lái ba qǐ lái baEm gái. Được rồi, được rồi, được rồi. Đứng dậy, mau đứng dậy đi, đứng dậy đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù liú xià shén me bù dé le de xīn lǐ yīn yǐngtốt nghiệp cấp ba rồi đi cùng người nhà.

HSK 5
0:03s
nǐ men xiàn zài zhè yàng zuò ràng wǒ yǒu hěn dà de xīn lǐ fù dānBây giờ các anh làm thế này khiến trong lòng em cảm thấy nặng nề lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng tiān tiān chán zhe gē gē men baem không thể ngày nào cũng quấn lấy các anh được.











