Cách dùng "你好 我是凌和平" (nǐ hǎo wǒ shì líng hé píng) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo shìlíngpíng

Xin chào, tôi là Lăng Hòa Bình.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
31:24
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你还有一个妹妹 给我 秦美央 跟你不是一个姓啊nǐ hái yǒu yí gè mèi mèi gěi wǒ qín měi yāng gēn nǐ bú shì yí gè xìng aCậu còn có một người em gái? Đưa tôi. Tần Mỹ Ương. Không cùng họ với cậu à?
2你好 我是凌和平nǐ hǎo wǒ shì líng hé píngXin chào, tôi là Lăng Hòa Bình.
3我是陈婷啊wǒ shì chén tíng a[Tôi là Trần Đình.]

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 2 of 11)
这没你说得这么严重 那他这样 又好到哪里去了
HSK 4
0:03s
zhè méi nǐ shuō dé zhè me yán zhòng nà tā zhè yàng yòu hǎo dào nǎ lǐ qù leĐâu có nghiêm trọng như anh nói chứ. Vậy cậu ấy như thế thì tốt ở chỗ nào?

打电话给他 分手
HSK 5
0:03s
dǎ diàn huà gěi tā fēn shǒuGọi cho cậu ấy, chia tay đi.

你们凭什么 来对我的生活 指手画脚的
HSK 7
0:03s
nǐ men píng shén me lái duì wǒ de shēng huó zhǐ shǒu huà jiǎo deCác anh dựa vào đâu mà chỉ tay năm ngón với cuộc sống của em?

我有朋友 有我自己喜欢做的事情
HSK 2
0:03s
wǒ yǒu péng yǒu yǒu wǒ zì jǐ xǐ huān zuò de shì qíngCon có bạn, con có việc mình thích làm,

我打电话打不通 而且他微博说的话 有歧义
HSK 4
0:03s
wǒ dǎ diàn huà dǎ bù tōng ér qiě tā wēi bó shuō de huà yǒu qí yìAnh không gọi được, mà những lời trên Weibo của cậu ấy có nghĩa khác.

你们现在已经 对我生活 造成了很大的影响
HSK 5
0:03s
nǐ men xiàn zài yǐ jīng duì wǒ shēng huó zào chéng le hěn dà de yǐng xiǎngBây giờ các anh đã tạo thành ảnh hưởng rất lớn với cuộc sống của em,

我就是为你好 谢谢 我真的不需要
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì wèi nǐ hǎo xiè xiè wǒ zhēn de bù xū yàoanh cũng muốn tốt cho em thôi. Cảm ơn, em thật sự không cần.

你们过好 你们自己的生活 就好了呀
HSK 5
0:03s
nǐ men guò hǎo nǐ men zì jǐ de shēng huó jiù hǎo le yaCác anh sống tốt cuộc sống của các anh là tốt rồi.

我牙疼我自己去看医生
HSK 3
0:03s
wǒ yá téng wǒ zì jǐ qù kàn yī shēngEm đau răng thì sẽ tự đi khám,

你们两个真的 不用对我这个样子
HSK 4
0:03s
nǐ men liǎng gè zhēn de bù yòng duì wǒ zhè ge yàng ziHai anh thật sự không cần đối xử với em như vậy.

你们又不是我亲哥 我们其实没有什么
HSK 3
0:03s
nǐ men yòu bú shì wǒ qīn gē wǒ men qí shí méi yǒu shén meCác anh cũng có phải là anh ruột của em đâu? Thật ra chúng ta không có

小尖 你这是怎么说话呢
HSK 1
0:03s
xiǎo jiān nǐ zhè shì zěn me shuō huà neTiểu Tiêm, con ăn nói kiểu gì vậy?

我也没想说得这么直白
HSK 2
0:03s
wǒ yě méi xiǎng shuō dé zhè me zhí báiEm cũng chẳng muốn nói thẳng thừng như vậy.

凌霄 你别往心里去 爸 李爸 你们先吃
HSK 3
0:03s
líng xiāo nǐ bié wǎng xīn lǐ qù bà lǐ bà nǐ men xiān chīLăng Tiêu, con đừng để ý. Bố, bố Lý, mọi người ăn trước đi,

小尖 你说你这说的 是什么话嘛
HSK 6
0:03s
xiǎo jiān nǐ shuō nǐ zhè shuō de shì shén me huà maTiểu Tiêm, con nói như vậy là thế nào vậy hả?

什么不是亲的 不是亲的的
HSK 5
0:03s
shén me bú shì qīn de bú shì qīn de deCái gì mà không phải ruột thịt? Nếu không phải ruột thịt

那你们从小一起 长大的情分 就没有了吗
HSK 2
0:03s
nà nǐ men cóng xiǎo yì qǐ zhǎng dà de qíng fēn jiù méi yǒu le mathì tình cảm từ nhỏ của các con không có luôn à?

你就给我买一个吧
HSK 2
0:03s
nǐ jiù gěi wǒ mǎi yí gè baAnh mua cho em một cái đi mà.

你到底走不走
HSK 4
0:03s
nǐ dào dǐ zǒu bù zǒuCuối cùng thì em có đi không?

我在这儿 尖尖
HSK 1
0:03s
wǒ zài zhè ér jiān jiānEm ở đây! Tiêm Tiêm!