Cách dùng "你就给我买一个吧" (nǐ jiù gěi wǒ mǎi yí gè ba) trong hội thoại tiếng Trung

jiùgěimǎiba

Anh mua cho em một cái đi mà.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
9:59
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就一个jiù yí gèMột cái thôi.
2你就给我买一个吧nǐ jiù gěi wǒ mǎi yí gè baAnh mua cho em một cái đi mà.
3回家huí jiāVề nhà.

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 11 of 11)
那你那两个哥哥 有亲生兄妹吗
HSK 7
0:03s
nà nǐ nà liǎng gè gē gē yǒu qīn shēng xiōng mèi maVậy hai người anh của em có anh chị em ruột không?

以前怎么没听你 提起过呢
HSK 5
0:03s
yǐ qián zěn me méi tīng nǐ tí qǐ guò neSao lúc trước không thấy em nhắc đến chuyện này vậy?