Cách dùng "所以我就想去北京看" (suǒ yǐ wǒ jiù xiǎng qù běi jīng kàn) trong hội thoại tiếng Trung
所以我就想去北京看
Vậy nên con muốn đi Bắc Kinh xem...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
29:17
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要派两名年轻记者 去北京办常驻 | yào pài liǎng míng nián qīng jì zhě qù běi jīng bàn cháng zhù | sẽ cử hai phóng viên trẻ đến thường trú tại Bắc Kinh. |
| 2▶ | 所以我就想去北京看 | suǒ yǐ wǒ jiù xiǎng qù běi jīng kàn | Vậy nên con muốn đi Bắc Kinh xem... |
| 3 | 那不行 北京太远了 而且人多车多 空气也不好 | nà bù xíng běi jīng tài yuǎn le ér qiě rén duō chē duō kōng qì yě bù hǎo | Vậy thì không được, Bắc Kinh xa quá, lại còn nhiều người nhiều xe, không khí không tốt. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ mèi mèi nǐ fàng kāi wǒ fàng shǒuBuông em gái cháu ra! Mày buông tao ra. Buông ra.

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn shén me ne fàng kāi nà hái zi zěn me le zěn me leHai người làm gì vậy hả? Buông đứa bé đó ra. Sao thế, sao thế?

HSK 6
0:03s
zhè me zhe qián yí nǐ jīn ér zuò gè zhèngThế này đi. Cô Tiền, hôm nay cô làm chứng nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mèi mèi xíng le xíng le xíng le qǐ lái kuài qǐ lái ba qǐ lái baEm gái. Được rồi, được rồi, được rồi. Đứng dậy, mau đứng dậy đi, đứng dậy đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù liú xià shén me bù dé le de xīn lǐ yīn yǐngtốt nghiệp cấp ba rồi đi cùng người nhà.

HSK 5
0:03s
nǐ men xiàn zài zhè yàng zuò ràng wǒ yǒu hěn dà de xīn lǐ fù dānBây giờ các anh làm thế này khiến trong lòng em cảm thấy nặng nề lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng tiān tiān chán zhe gē gē men baem không thể ngày nào cũng quấn lấy các anh được.










