Cách dùng "我看你倒看得挺开的" (wǒ kàn nǐ dào kàn dé tǐng kāi de) trong hội thoại tiếng Trung
我看你倒看得挺开的
Tôi thấy anh thoáng thật đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
17:02
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这谈男朋友 第一次 这么大的事 你不管 | zhè tán nán péng yǒu dì yī cì zhè me dà de shì nǐ bù guǎn | đây là lần đầu quen bạn trai, chuyện lớn như vậy mà anh không lo sao? |
| 2▶ | 我看你倒看得挺开的 | wǒ kàn nǐ dào kàn dé tǐng kāi de | Tôi thấy anh thoáng thật đấy. |
| 3 | 也是啊 | yě shì a | Cũng đúng. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
nà nǐ nà liǎng gè gē gē yǒu qīn shēng xiōng mèi maVậy hai người anh của em có anh chị em ruột không?

HSK 5
0:03s
yǐ qián zěn me méi tīng nǐ tí qǐ guò neSao lúc trước không thấy em nhắc đến chuyện này vậy?