Cách dùng "我也可以算是你的妈妈" (wǒ yě kě yǐ suàn shì nǐ de mā mā) trong hội thoại tiếng Trung
我也可以算是你的妈妈
cô cũng có thể xem là mẹ cháu mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
26:52
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你跟月亮是小姐妹 那差不多 | nǐ gēn yuè liàng shì xiǎo jiě mèi nà chà bu duō | Cháu với Trăng là chị em, vậy thì |
| 2▶ | 我也可以算是你的妈妈 | wǒ yě kě yǐ suàn shì nǐ de mā mā | cô cũng có thể xem là mẹ cháu mà. |
| 3 | 我也也没这么惨 我爸又当爹又当妈的 都一样 | wǒ yě yě méi zhè me cǎn wǒ bà yòu dāng diē yòu dāng mā de dōu yī yàng | Cháu cũng... cũng không thảm đến vậy đâu. Bố cháu vừa làm bố vừa làm mẹ, giống nhau cả. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ mèi mèi nǐ fàng kāi wǒ fàng shǒuBuông em gái cháu ra! Mày buông tao ra. Buông ra.

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn shén me ne fàng kāi nà hái zi zěn me le zěn me leHai người làm gì vậy hả? Buông đứa bé đó ra. Sao thế, sao thế?

HSK 6
0:03s
zhè me zhe qián yí nǐ jīn ér zuò gè zhèngThế này đi. Cô Tiền, hôm nay cô làm chứng nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mèi mèi xíng le xíng le xíng le qǐ lái kuài qǐ lái ba qǐ lái baEm gái. Được rồi, được rồi, được rồi. Đứng dậy, mau đứng dậy đi, đứng dậy đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù liú xià shén me bù dé le de xīn lǐ yīn yǐngtốt nghiệp cấp ba rồi đi cùng người nhà.

HSK 5
0:03s
nǐ men xiàn zài zhè yàng zuò ràng wǒ yǒu hěn dà de xīn lǐ fù dānBây giờ các anh làm thế này khiến trong lòng em cảm thấy nặng nề lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng tiān tiān chán zhe gē gē men baem không thể ngày nào cũng quấn lấy các anh được.










