Cách dùng "我在这儿 尖尖" (wǒ zài zhè ér jiān jiān) trong hội thoại tiếng Trung
我在这儿 尖尖
Em ở đây! Tiêm Tiêm!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
11:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放开我 尖尖 尖尖 你在哪儿 我在这儿 | fàng kāi wǒ jiān jiān jiān jiān nǐ zài nǎ ér wǒ zài zhè ér | Buông cháu ra! Tiêm Tiêm, Tiêm Tiêm, em đang ở đâu! Em ở đây! |
| 2▶ | 我在这儿 尖尖 | wǒ zài zhè ér jiān jiān | Em ở đây! Tiêm Tiêm! |
| 3 | 尖尖 你们要干什么 放开我 哥 | jiān jiān nǐ men yào gàn shén me fàng kāi wǒ gē | Tiêm Tiêm! Mấy người làm gì vậy hả? Buông cháu ra! Anh! |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
nà nǐ nà liǎng gè gē gē yǒu qīn shēng xiōng mèi maVậy hai người anh của em có anh chị em ruột không?

HSK 5
0:03s
yǐ qián zěn me méi tīng nǐ tí qǐ guò neSao lúc trước không thấy em nhắc đến chuyện này vậy?