Cách dùng "屋子里却冷冷清清" (wū zi lǐ què lěng lěng qīng qīng) trong hội thoại tiếng Trung

ziquèlěnglěngqīngqīng

[mà trong phòng lại lạnh lẽo đến vậy.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
18:02
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1窗外的烟火好热闹chuāng wài de yān huǒ hǎo rè nào[Pháo hoa bên ngoài thật náo nhiệt,]
2屋子里却冷冷清清wū zi lǐ què lěng lěng qīng qīng[mà trong phòng lại lạnh lẽo đến vậy.]
3走吧zǒu ba[Đi thôi,]

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 11 of 11)
那你那两个哥哥 有亲生兄妹吗
HSK 7
0:03s
nà nǐ nà liǎng gè gē gē yǒu qīn shēng xiōng mèi maVậy hai người anh của em có anh chị em ruột không?

以前怎么没听你 提起过呢
HSK 5
0:03s
yǐ qián zěn me méi tīng nǐ tí qǐ guò neSao lúc trước không thấy em nhắc đến chuyện này vậy?