Cách dùng "行 那下次看牙 我陪你一起去吧" (xíng nà xià cì kàn yá wǒ péi nǐ yì qǐ qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
行 那下次看牙 我陪你一起去吧
[Được.] [Lần sau khám răng] [anh sẽ đi cùng em.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
37:55
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看完了牙 直接去工作室 肯定比你先到 | wǒ kàn wán le yá zhí jiē qù gōng zuò shì kěn dìng bǐ nǐ xiān dào | Em khám răng xong thì sẽ đến thẳng phòng làm việc, chắc chắn sẽ đến trước anh. |
| 2▶ | 行 那下次看牙 我陪你一起去吧 | xíng nà xià cì kàn yá wǒ péi nǐ yì qǐ qù ba | [Được.] [Lần sau khám răng] [anh sẽ đi cùng em.] |
| 3 | 正好找你哥洗个牙 | zhèng hǎo zhǎo nǐ gē xǐ gè yá | [Đúng lúc nói anh của em lấy cao răng cho anh.] |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ mèi mèi nǐ fàng kāi wǒ fàng shǒuBuông em gái cháu ra! Mày buông tao ra. Buông ra.

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn shén me ne fàng kāi nà hái zi zěn me le zěn me leHai người làm gì vậy hả? Buông đứa bé đó ra. Sao thế, sao thế?

HSK 6
0:03s
zhè me zhe qián yí nǐ jīn ér zuò gè zhèngThế này đi. Cô Tiền, hôm nay cô làm chứng nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mèi mèi xíng le xíng le xíng le qǐ lái kuài qǐ lái ba qǐ lái baEm gái. Được rồi, được rồi, được rồi. Đứng dậy, mau đứng dậy đi, đứng dậy đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù liú xià shén me bù dé le de xīn lǐ yīn yǐngtốt nghiệp cấp ba rồi đi cùng người nhà.

HSK 5
0:03s
nǐ men xiàn zài zhè yàng zuò ràng wǒ yǒu hěn dà de xīn lǐ fù dānBây giờ các anh làm thế này khiến trong lòng em cảm thấy nặng nề lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng tiān tiān chán zhe gē gē men baem không thể ngày nào cũng quấn lấy các anh được.










