Cách dùng "这次打车还能方便点" (zhè cì dǎ chē hái néng fāng biàn diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
这次打车还能方便点
lần này đi xe ngoài còn tiện được một chút nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
24:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我房间有点乱 上次我来停车都没地方 | wǒ fáng jiān yǒu diǎn luàn shàng cì wǒ lái tíng chē dōu méi dì fāng | Phòng mình hơi lộn xộn. Lần trước mẹ đến còn chẳng có chỗ đỗ xe, |
| 2▶ | 这次打车还能方便点 | zhè cì dǎ chē hái néng fāng biàn diǎn | lần này đi xe ngoài còn tiện được một chút nữa. |
| 3 | 小姑娘们都在呢 阿姨好 金阿姨 你们好 | xiǎo gū niáng men dōu zài ne ā yí hǎo jīn ā yí nǐ men hǎo | Các cô bé ở đây hết à? Chào cô ạ. Cô Kim. Chào các cháu. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ mèi mèi nǐ fàng kāi wǒ fàng shǒuBuông em gái cháu ra! Mày buông tao ra. Buông ra.

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn shén me ne fàng kāi nà hái zi zěn me le zěn me leHai người làm gì vậy hả? Buông đứa bé đó ra. Sao thế, sao thế?

HSK 6
0:03s
zhè me zhe qián yí nǐ jīn ér zuò gè zhèngThế này đi. Cô Tiền, hôm nay cô làm chứng nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mèi mèi xíng le xíng le xíng le qǐ lái kuài qǐ lái ba qǐ lái baEm gái. Được rồi, được rồi, được rồi. Đứng dậy, mau đứng dậy đi, đứng dậy đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù liú xià shén me bù dé le de xīn lǐ yīn yǐngtốt nghiệp cấp ba rồi đi cùng người nhà.

HSK 5
0:03s
nǐ men xiàn zài zhè yàng zuò ràng wǒ yǒu hěn dà de xīn lǐ fù dānBây giờ các anh làm thế này khiến trong lòng em cảm thấy nặng nề lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng tiān tiān chán zhe gē gē men baem không thể ngày nào cũng quấn lấy các anh được.










