Cách dùng "这是你的衣服 我以为是我的" (zhè shì nǐ de yī fú wǒ yǐ wéi shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这是你的衣服 我以为是我的
Đây là đồ của anh à? Em cứ nghĩ là của em,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
35:34
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么穿我衣服啊 | nǐ zěn me chuān wǒ yī fú a | Sao em lại mặc đồ của anh vậy? |
| 2▶ | 这是你的衣服 我以为是我的 | zhè shì nǐ de yī fú wǒ yǐ wéi shì wǒ de | Đây là đồ của anh à? Em cứ nghĩ là của em, |
| 3 | 我有一件长得差不多的 | wǒ yǒu yī jiàn zhǎng dé chà bu duō de | em có một cái cũng gần giống. |
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 3 of 11)
HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ mèi mèi nǐ fàng kāi wǒ fàng shǒuBuông em gái cháu ra! Mày buông tao ra. Buông ra.

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn shén me ne fàng kāi nà hái zi zěn me le zěn me leHai người làm gì vậy hả? Buông đứa bé đó ra. Sao thế, sao thế?

HSK 6
0:03s
zhè me zhe qián yí nǐ jīn ér zuò gè zhèngThế này đi. Cô Tiền, hôm nay cô làm chứng nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mèi mèi xíng le xíng le xíng le qǐ lái kuài qǐ lái ba qǐ lái baEm gái. Được rồi, được rồi, được rồi. Đứng dậy, mau đứng dậy đi, đứng dậy đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu jiù liú xià shén me bù dé le de xīn lǐ yīn yǐngtốt nghiệp cấp ba rồi đi cùng người nhà.

HSK 5
0:03s
nǐ men xiàn zài zhè yàng zuò ràng wǒ yǒu hěn dà de xīn lǐ fù dānBây giờ các anh làm thế này khiến trong lòng em cảm thấy nặng nề lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng tiān tiān chán zhe gē gē men baem không thể ngày nào cũng quấn lấy các anh được.










