Cách dùng "悲哀 灾祸" (bēi āi zāi huò) trong hội thoại tiếng Trung
悲哀 灾祸
đau buồn, tai họa,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:59
shuāi衰
bài败
“lụn bại,”
LINE 0227:00
PLAYING SCENEbēi āi zāi huò
悲哀 灾祸
“đau buồn, tai họa,”
LINE 0327:02
yín huì cǎn dú shāng tòng bìng sǐ
淫秽 惨毒 伤痛 病死
“dâm uế, thảm độc, đau thương, bệnh chết,”
Show Information