Cách dùng "才能牢牢被他掌控" (cái néng láo láo bèi tā zhǎng kòng) trong hội thoại tiếng Trung

cáinéngláoláobèizhǎngkòng

mới có thể bị ông ta khống chế chặt chẽ.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:05
kuà
yuè
xiān
fán
zhī
bié

vượt qua ranh giới tiên và phàm

LINE 0210:07
PLAYING SCENE
cái
néng
láo
láo
bèi
zhǎng
kòng

mới có thể bị ông ta khống chế chặt chẽ.

LINE 0310:11
hái
shì
bèi
pàn
le

Nhưng cô vẫn phản bội hắn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp10:07
TMDB ID272715