Cách dùng "打破这个囚禁我的牢笼" (dǎ pò zhè ge qiú jìn wǒ de láo lóng) trong hội thoại tiếng Trung
打破这个囚禁我的牢笼
phá vỡ cái lồng giam cầm ta không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:07
miè灭
le了
qīng青
hóng虹
jiào教
“diệt Thanh Hồng Giáo,”
LINE 0214:09
PLAYING SCENEdǎ打
pò破
zhè这
ge个
qiú囚
jìn禁
wǒ我
de的
láo牢
lóng笼
“phá vỡ cái lồng giam cầm ta không.”
LINE 0314:14
zěn怎
me么
yàng样
“Thế nào?”
Show Information