Cách dùng "二气交感 化生万物" (èr qì jiāo gǎn huà shēng wàn wù) trong hội thoại tiếng Trung
二气交感 化生万物
[Hai khí giao hòa, thúc đẩy vạn vật nảy nở.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:36
èr wǔ zhī jīng miào hé ér níng
二五之精 妙合而凝
“[Tinh hoa hai loại ngũ hành ngưng tụ một cách kỳ diệu.]”
LINE 0232:38
PLAYING SCENEèr qì jiāo gǎn huà shēng wàn wù
二气交感 化生万物
“[Hai khí giao hòa, thúc đẩy vạn vật nảy nở.]”
LINE 0332:40
wàn万
wù物
shēng生
shēng生
ér而
biàn变
huà化
wú无
qióng穷
“[Vạn vật sinh sôi, biến hóa vô cùng.]”
Show Information