Cách dùng "二五之精 妙合而凝" (èr wǔ zhī jīng miào hé ér níng) trong hội thoại tiếng Trung

èrzhījīng miàoérníng

[Tinh hoa hai loại ngũ hành ngưng tụ một cách kỳ diệu.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:35
wǔ xíng zhī shēng gè yī qí xìng

五行之生 各一其性

[Ngũ hành sinh ra, mỗi hành một tính chất.]

LINE 0232:36
PLAYING SCENE
èr wǔ zhī jīng miào hé ér níng

二五之精 妙合而凝

[Tinh hoa hai loại ngũ hành ngưng tụ một cách kỳ diệu.]

LINE 0332:38
èr qì jiāo gǎn huà shēng wàn wù

二气交感 化生万物

[Hai khí giao hòa, thúc đẩy vạn vật nảy nở.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp32:36
TMDB ID272715