Cách dùng "给我指引 为我开悟" (gěi wǒ zhǐ yǐn wèi wǒ kāi wù) trong hội thoại tiếng Trung
给我指引 为我开悟
dẫn đường cho ta, khai ngộ cho ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:40
xǔ许
wǒ我
rù入
jiào教
“cho ta vào giáo,”
LINE 0234:42
PLAYING SCENEgěi wǒ zhǐ yǐn wèi wǒ kāi wù
给我指引 为我开悟
“dẫn đường cho ta, khai ngộ cho ta.”
LINE 0334:44
zǒng总
yǒu有
yī一
tiān天
“Rồi sẽ có ngày”
Show Information