Cách dùng "聚气凝力 以力克敌" (jù qì níng lì yǐ lì kè dí) trong hội thoại tiếng Trung
聚气凝力 以力克敌
tụ khí ngưng lực, dùng sức khắc chế địch.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:29
jiǎng讲
jiū究
de的
shì是
wù悟
dào道
xiū修
fǎ法
“coi trọng ngộ đạo tu pháp,”
LINE 0220:32
PLAYING SCENEjù qì níng lì yǐ lì kè dí
聚气凝力 以力克敌
“tụ khí ngưng lực, dùng sức khắc chế địch.”
LINE 0320:34
guān关
jiàn键
shì是
nǐ你
zì自
jǐ己
yào要
nòng弄
míng明
bái白
“Quan trọng là con phải tự hiểu”
Show Information