Cách dùng "可不像她那般愣头愣脑" (kě bù xiàng tā nà bān lèng tóu lèng nǎo) trong hội thoại tiếng Trung
可不像她那般愣头愣脑
không ngây ngô như cô ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:49
wǒ我
zhī知
qíng情
shí识
qù趣
“ta lại hiểu chuyện, biết điều,”
LINE 0206:51
PLAYING SCENEkě可
bù不
xiàng像
tā她
nà那
bān般
lèng愣
tóu头
lèng愣
nǎo脑
“không ngây ngô như cô ta,”
LINE 0306:54
rě惹
dé得
yī一
shēn身
má麻
fán烦
“gây ra cả đống phiền phức.”
Show Information